- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
say ngã cao độ; phản ứng độ cao; bệnh sốc độ cao
Anh ấy bị bệnh cao sơn chứng.
bệnh cao sơn; bệnh độ cao
say ngã cao độ; phản ứng độ cao; bệnh sốc độ cao
Anh ấy bị bệnh cao sơn chứng.
bệnh cao sơn; bệnh độ cao
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
say ngã cao độ; phản ứng độ cao; bệnh sốc độ cao
say ngã cao độ; phản ứng độ cao; bệnh sốc độ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.