- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giờ cao điểm; thời kỳ đỉnh điểm
Bây giờ là giờ cao điểm.
giờ cao điểm; thời gian cao điểm
giờ cao điểm; thời kỳ đỉnh điểm
Bây giờ là giờ cao điểm.
giờ cao điểm; thời gian cao điểm
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Theo dõi mặt trăng tròn khuyết để tính kỳ hạn thời gian.
giờ cao điểm; thời kỳ đỉnh điểm
giờ cao điểm; thời kỳ đỉnh điểm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.