- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
kỹ sư cao cấp (viết tắt của 高級工程師)
(Đài) trường trung học nghề công nghiệp (viết tắt của trường trung học nghề công nghiệp cao cấp)
kỹ sư cao cấp (viết tắt của 高級工程師)
(Đài) trường trung học nghề công nghiệp (viết tắt của trường trung học nghề công nghiệp cao cấp)
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
kỹ sư cao cấp (viết tắt của 高級工程師)
kỹ sư cao cấp (viết tắt của 高級工程師)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.