- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
mũ giấy cao (đội khi bêu xấu trước công chúng); (bóng) lời khen ngợi quá mức; mũ cao
Anh ta bị đội mũ cao.
mũ cao (dùng để khen ngợi/nịnh hót); lời tâng bốc; mũ chóp
Anh ấy đội một chiếc mũ cao.
mũ cao (lời nịnh hót); khen ngợi quá lời
mũ giấy cao (đội khi bêu xấu trước công chúng); (bóng) lời khen ngợi quá mức; mũ cao
Anh ta bị đội mũ cao.
mũ cao (dùng để khen ngợi/nịnh hót); lời tâng bốc; mũ chóp
Anh ấy đội một chiếc mũ cao.
mũ cao (lời nịnh hót); khen ngợi quá lời
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
mũ giấy cao (đội khi bêu xấu trước công chúng); (bóng) lời khen ngợi quá mức; mũ cao
mũ giấy cao (đội khi bêu xấu trước công chúng); (bóng) lời khen ngợi quá mức; mũ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy thích đội mũ cao.
Anh ấy thích đội mũ cao.