- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
người có tài cao; nhân tài xuất chúng
Anh ấy là một học sinh tài năng.
người có tài năng xuất chúng; bậc cao tài
người có tài cao; nhân tài xuất chúng
Anh ấy là một học sinh tài năng.
người có tài năng xuất chúng; bậc cao tài
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
才 vẽ hình mầm cây vừa nhú lên khỏi mặt đất, tượng trưng cho tài năng thiên bẩm.
người có tài cao; nhân tài xuất chúng
người có tài cao; nhân tài xuất chúng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.