- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giương cao; phất cao
Anh ấy giương cao lá cờ.
hiên ngang; oai vệ; khí phách
Anh ấy ngẩng cao đầu.
giương cao; phấn chấn; hào hứng
Anh ấy ngẩng cao đầu.
giương cao; phất cao
Anh ấy giương cao lá cờ.
hiên ngang; oai vệ; khí phách
Anh ấy ngẩng cao đầu.
giương cao; phấn chấn; hào hứng
Anh ấy ngẩng cao đầu.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng bàn tay vung lên cao để tung bay, đó là ý nghĩa của chữ Dương.
giương cao; phất cao
giương cao; phất cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bay cao; phấp phới; ngời sáng
bay cao; phấp phới; ngời sáng