- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
công nghệ cao; kỹ thuật cao
Công nghệ cao phát triển rất nhanh.
công nghệ cao; kỹ thuật cao
Công nghệ cao phát triển rất nhanh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
công nghệ cao; kỹ thuật cao
công nghệ cao; kỹ thuật cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.