- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
chiêu cao; nước đi thông minh; diệu kế
Đây là một nước đi khôn ngoan.
chiêu cao; tuyệt chiêu; nước cờ xuất sắc
Đây là một cao chiêu.
chiêu cao tay; mẹo hay; kế giỏi
Bạn có cao kiến gì không?
chiêu cao; nước đi thông minh; diệu kế
Đây là một nước đi khôn ngoan.
chiêu cao; tuyệt chiêu; nước cờ xuất sắc
Đây là một cao chiêu.
chiêu cao tay; mẹo hay; kế giỏi
Bạn có cao kiến gì không?
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Vẫy tay gọi người đến chính là nghĩa của chữ Chiêu.
chiêu cao; nước đi thông minh; diệu kế
chiêu cao; nước đi thông minh; diệu kế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.