- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
máy bay huấn luyện nâng cao (viết tắt của máy bay huấn luyện cấp cao)
máy bay huấn luyện nâng cao (viết tắt của máy bay huấn luyện cấp cao)
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dạy dỗ là dùng roi nhắc nhở con cái thực hành đạo hiếu.
máy bay huấn luyện nâng cao (viết tắt của máy bay huấn luyện cấp cao)
máy bay huấn luyện nâng cao (viết tắt của máy bay huấn luyện cấp cao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.