- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
toán cao cấp; giải tích
Tôi được 100 điểm môn toán cao cấp.
toán học cao cấp (môn học, viết tắt của 高等數學|高等数学)
Tôi được 90 điểm môn toán cao cấp.
toán cao cấp; giải tích
Tôi được 100 điểm môn toán cao cấp.
toán học cao cấp (môn học, viết tắt của 高等數學|高等数学)
Tôi được 90 điểm môn toán cao cấp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đếm số là dùng tay gõ đi gõ lại nhiều lần để tính toán.
toán cao cấp; giải tích
toán cao cấp; giải tích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.