- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
công nghệ cao; kỹ thuật tiên tiến
Công nghệ cao phát triển rất nhanh.
công nghệ cao; kỹ thuật cao mới
công nghệ cao; kỹ thuật tiên tiến
Công nghệ cao phát triển rất nhanh.
công nghệ cao; kỹ thuật cao mới
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Dùng rìu chặt cây tươi mới hái, tạo ra thứ hoàn toàn mới.
công nghệ cao; kỹ thuật tiên tiến
công nghệ cao; kỹ thuật tiên tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.