- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cao Mộc (họ người Nhật)
Ông Takagi là giáo viên của tôi.
Cao Mộc (họ người Nhật)
Ông Takagi là giáo viên của tôi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Cao Mộc (họ người Nhật)
Cao Mộc (họ người Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.