- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
rào chắn cao; hàng rào cao
Anh ấy giỏi vượt rào cao.
rào chắn cao; hàng rào cao
Anh ấy giỏi vượt rào cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hàng rào làm bằng gỗ, âm đọc gợi nhớ hoa lan mềm mại.
rào chắn cao; hàng rào cao
rào chắn cao; hàng rào cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.