- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
Cô ấy thích mặc quần áo cao cấp.
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
Cô ấy thích mặc quần áo cao cấp.
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Hồ sơ lưu trữ làm bằng gỗ, phát âm gần với 'đương'.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Trang phục là lớp áo bên ngoài giúp người trông mạnh mẽ và oai vệ hơn.
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
quần áo cao cấp; thời trang hạng sang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.