- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nhà cao tầng; tòa cao ốc [thành ngữ]
Thành phố này có rất nhiều tòa nhà cao tầng.
nhà cao tầng; tòa cao ốc [thành ngữ]
Thành phố này có rất nhiều tòa nhà cao tầng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tòa lâu đài được xây bằng gỗ, vươn cao nhiều tầng lên trời.
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
nhà cao tầng; tòa cao ốc [thành ngữ]
nhà cao tầng; tòa cao ốc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.