- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
nước dùng trong; cao (nước hầm xương)
Bát súp này rất ngon.
nước dùng; nước hầm xương
Nước dùng này rất ngon.
nước dùng trong; cao (nước hầm xương)
Bát súp này rất ngon.
nước dùng; nước hầm xương
Nước dùng này rất ngon.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
nước dùng trong; cao (nước hầm xương)
nước dùng trong; cao (nước hầm xương)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.