- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao khiết; thanh cao trong sạch
Cô ấy là một người cao khiết.
cao khiết; thanh cao trong sáng
Cô ấy có phẩm chất cao đẹp.
cao khiết; thanh cao trong sạch
Cô ấy là một người cao khiết.
cao khiết; thanh cao trong sáng
Cô ấy có phẩm chất cao đẹp.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao khiết; thanh cao trong sạch
cao khiết; thanh cao trong sạch
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.