- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
sốt cao; sốt cao độ (y học)
Anh ấy bị sốt cao rồi.
sốt cao; nhiệt độ cao (vật lý)
sốt cao; sốt cao độ (y học)
Anh ấy bị sốt cao rồi.
sốt cao; nhiệt độ cao (vật lý)
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
sốt cao; sốt cao độ (y học)
sốt cao; sốt cao độ (y học)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.