- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
sốt; (văn) loại sáo cổ
Anh ấy bị sốt cao.
bệnh sốt cao
sốt; (văn) loại sáo cổ
Anh ấy bị sốt cao.
bệnh sốt cao
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Lửa bốc lên phía dưới vật đang nắm giữ tạo ra sức nóng bỏng.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
sốt; (văn) loại sáo cổ
sốt; (văn) loại sáo cổ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.