- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bài cao; bài có giá trị cao (trong poker)
High card là một loại bài trong bài poker.
bài cao; bài có giá trị cao (trong poker)
High card là một loại bài trong bài poker.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
bài cao; bài có giá trị cao (trong poker)
bài cao; bài có giá trị cao (trong poker)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.