- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cốc highball; ly cao
Làm ơn cho tôi một ly highball.
cốc highball; ly cao
Làm ơn cho tôi một ly highball.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Cái cốc, chén làm bằng gỗ, phát âm gợi theo chữ Bất.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Cái cốc, chén làm bằng gỗ, phát âm gợi theo chữ Bất.
cốc highball; ly cao
cốc highball; ly cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.