- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vóc dáng (cao thấp béo gầy)
Anh ấy không quan tâm đến vóc dáng của người khác.
vóc dáng; thân hình; tầm vóc
Anh ấy thích những cô gái với nhiều vóc dáng khác nhau.
vóc dáng (cao thấp béo gầy)
Anh ấy không quan tâm đến vóc dáng của người khác.
vóc dáng; thân hình; tầm vóc
Anh ấy thích những cô gái với nhiều vóc dáng khác nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
Thân thể mà mỡ thịt chiếm nửa phần thì gọi là béo phì.
Người bệnh lâu ngày trở nên gầy gò như ông lão còm cõi.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người thấp lùn như mũi tên bị uốn cong, không vươn thẳng lên được.
Thân thể mà mỡ thịt chiếm nửa phần thì gọi là béo phì.
Người bệnh lâu ngày trở nên gầy gò như ông lão còm cõi.
vóc dáng (cao thấp béo gầy)
vóc dáng (cao thấp béo gầy)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.