- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao trình; độ cao (so với mực chuẩn)
Cao trình của nơi này là bao nhiêu?
độ cao; chiều cao; cao độ
cao trình; độ cao (so với mực chuẩn)
Cao trình của nơi này là bao nhiêu?
độ cao; chiều cao; cao độ
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
cao trình; độ cao (so với mực chuẩn)
cao trình; độ cao (so với mực chuẩn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.