- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
lúa miến; cao lương (Sorghum bicolor)
Cao lương là một loại ngũ cốc.
cây cao lương; lúa miến (Sorghum vulgare)
Cao lương là một loại cây lương thực quan trọng.
lúa miến; cao lương (Sorghum bicolor)
Cao lương là một loại ngũ cốc.
cây cao lương; lúa miến (Sorghum vulgare)
Cao lương là một loại cây lương thực quan trọng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
lúa miến; cao lương (Sorghum bicolor)
lúa miến; cao lương (Sorghum bicolor)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.