- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giàu chất xơ; hàm lượng xơ cao
Thực phẩm giàu chất xơ có lợi cho sức khỏe.
giàu chất xơ; hàm lượng xơ cao
Thực phẩm giàu chất xơ có lợi cho sức khỏe.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giàu chất xơ; hàm lượng xơ cao
giàu chất xơ; hàm lượng xơ cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.