- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
không gian nhiều chiều; (toán) cao chiều
Không gian cao chiều rất khó tưởng tượng.
không gian nhiều chiều; (toán) cao chiều
Không gian cao chiều rất khó tưởng tượng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
không gian nhiều chiều; (toán) cao chiều
không gian nhiều chiều; (toán) cao chiều
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.