- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
kỳ thi tuyển sinh đại học (gaokao)
Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi đại học.
kỳ thi tuyển sinh đại học; (Đài Loan) kỳ thi công chức cấp cao
kỳ thi tuyển sinh đại học (gaokao)
Anh ấy đang chuẩn bị cho kỳ thi đại học.
kỳ thi tuyển sinh đại học; (Đài Loan) kỳ thi công chức cấp cao
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Người già cúi lưng như vật cong — đó là hình ảnh của sự khảo xét lâu năm.
kỳ thi tuyển sinh đại học (gaokao)
kỳ thi tuyển sinh đại học (gaokao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.