- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
năng lượng cao (vật lý)
Các hạt năng lượng cao có thể xuyên qua vật chất.
năng lượng cao (vật lý)
Các hạt năng lượng cao có thể xuyên qua vật chất.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.
Đo lường từng dặm đường ngay từ lúc bình minh ló dạng.
năng lượng cao (vật lý)
năng lượng cao (vật lý)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.