- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
ghế cao chân; ghế ngồi cao (cho trẻ em)
Cái ghế cao này rất thoải mái.
ghế cao chân; ghế ngồi cao (cho trẻ em)
Cái ghế cao này rất thoải mái.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bàn chân là phần thịt của cơ thể giúp ta bước lui hay tiến tới.
ghế cao chân; ghế ngồi cao (cho trẻ em)
ghế cao chân; ghế ngồi cao (cho trẻ em)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.