- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
tăng đường huyết; tăng glucose máu (hyperglycemia)
Cao huyết đường là một bệnh phổ biến.
tăng đường huyết; đường huyết cao
Cao huyết áp là một bệnh mãn tính phổ biến.
tăng đường huyết; tăng glucose máu (hyperglycemia)
Cao huyết đường là một bệnh phổ biến.
tăng đường huyết; đường huyết cao
Cao huyết áp là một bệnh mãn tính phổ biến.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Máu (血) là giọt chất lỏng đỏ nhỏ xuống trong một cái chén — tượng hình máu chảy vào bát.
Đường mía là chất ngọt chiết từ gạo và ngũ cốc, âm đọc theo 唐 (đường).
tăng đường huyết; tăng glucose máu (hyperglycemia)
tăng đường huyết; tăng glucose máu (hyperglycemia)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.