- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
lời bàn cao kiến (kính ngữ)
Xin mời ngài phát biểu cao luận.
quan điểm sâu sắc; cao kiến
Xin mời ngài phát biểu cao kiến.
lời bàn cao kiến (kính ngữ)
Xin mời ngài phát biểu cao luận.
quan điểm sâu sắc; cao kiến
Xin mời ngài phát biểu cao kiến.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
lời bàn cao kiến (kính ngữ)
lời bàn cao kiến (kính ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.