- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
(lóng) người đồng tính lên mặt quý tộc; gay chảnh chọe (tiếng lóng Đài Loan)
Anh ấy là một người đồng tính kiêu ngạo.
(lóng) người đồng tính lên mặt quý tộc; gay chảnh chọe (tiếng lóng Đài Loan)
Anh ấy là một người đồng tính kiêu ngạo.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
(lóng) người đồng tính lên mặt quý tộc; gay chảnh chọe (tiếng lóng Đài Loan)
(lóng) người đồng tính lên mặt quý tộc; gay chảnh chọe (tiếng lóng Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.