- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giàu có; tài sản lớn
Chi phí của dự án này quá cao.
giàu có; tài sản lớn
Chi phí của dự án này quá cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
giàu có; tài sản lớn
giàu có; tài sản lớn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.