- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đạt tới; lên tới; cao đến
Cái tháp này cao đến một trăm mét.
Gundam (nhượng quyền hoạt hình Nhật Bản)
Tôi thích xem phim hoạt hình Gundam.
phô mai Gouda
đạt tới; lên tới; cao đến
Cái tháp này cao đến một trăm mét.
Gundam (nhượng quyền hoạt hình Nhật Bản)
Tôi thích xem phim hoạt hình Gundam.
phô mai Gouda
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
đạt tới; lên tới; cao đến
đạt tới; lên tới; cao đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.