- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
lầu cao; gác cao
Tòa nhà cao tầng này rất cao.
lầu cao; gác cao; xếp xó (để lên giá cao, ý bỏ bẵng)
Trong phòng sách có một cái giá sách cao.
lầu cao; gác cao
Tòa nhà cao tầng này rất cao.
lầu cao; gác cao; xếp xó (để lên giá cao, ý bỏ bẵng)
Trong phòng sách có một cái giá sách cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
lầu cao; gác cao
lầu cao; gác cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.