- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Tòa án cấp cao; Tòa Thượng thẩm
Tòa án cấp cao hôm nay mở phiên tòa xét xử vụ án này.
Tòa án cấp cao; Tòa Thượng thẩm
Tòa án cấp cao hôm nay mở phiên tòa xét xử vụ án này.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Khuôn viên viện được bao quanh bởi tường thành vững chắc và hoàn chỉnh.
Tòa án cấp cao; Tòa Thượng thẩm
Tòa án cấp cao; Tòa Thượng thẩm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.