- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
vô vàn khó khăn; cực kỳ khó khăn
Vấn đề này quá khó.
khó và nguy hiểm; độ khó cao
Nhiệm vụ này rất khó và nguy hiểm.
gian nan; khó khăn; vất vả
Vấn đề này hơi khó.
vô vàn khó khăn; cực kỳ khó khăn
Vấn đề này quá khó.
khó và nguy hiểm; độ khó cao
Nhiệm vụ này rất khó và nguy hiểm.
gian nan; khó khăn; vất vả
Vấn đề này hơi khó.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Khó khăn như việc dùng tay không mà bắt một con chim đuôi ngắn đang bay.
vô vàn khó khăn; cực kỳ khó khăn
vô vàn khó khăn; cực kỳ khó khăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.