- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
(của giày, bít tất, v.v.) cao cổ; cổ cao
Đôi bốt này là loại cổ cao.
(của giày, bít tất, v.v.) cao cổ; cổ cao
Đôi bốt này là loại cổ cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.