- 高cao(cao (tượng hình — hình ảnh tòa tháp hoặc ngôi nhà cao tầng))
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
bè soprano; phần giọng cao
Cô ấy hát bè cao.
bè soprano; phần giọng cao
Cô ấy hát bè cao.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
Bộ phận của một vùng đất được phân chia theo âm thanh riêng biệt.
bè soprano; phần giọng cao
bè soprano; phần giọng cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.