- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
trò bịp bợm; thủ đoạn quỷ quyệt
Đây chỉ là một trò lừa bịp.
chiêu độc ác; thủ đoạn thâm hiểm
trò ma quỷ; thủ đoạn bẩn
Đừng chơi trò lừa bịp!
trò bịp bợm; thủ đoạn quỷ quyệt
Đây chỉ là một trò lừa bịp.
chiêu độc ác; thủ đoạn thâm hiểm
trò ma quỷ; thủ đoạn bẩn
Đừng chơi trò lừa bịp!
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Tay nắm chặt vào vật gì đó như đang bám lấy không buông.
Tay cầm giáo mác biểu diễn trò chơi chiến đấu — đó là màn hí kịch.
trò bịp bợm; thủ đoạn quỷ quyệt
trò bịp bợm; thủ đoạn quỷ quyệt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.