- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
nói dối liên miên; bịa đặt hết chuyện này đến chuyện khác [thành ngữ]
Anh ta luôn nói dối hết lời này đến lời khác.
nói nhảm; ba hoa tám chuyện
Anh ta luôn nói những lời vô nghĩa.
nói dối liên tục; bịa chuyện hết lời [thành ngữ]
nói dối liên miên; bịa đặt hết chuyện này đến chuyện khác [thành ngữ]
Anh ta luôn nói dối hết lời này đến lời khác.
nói nhảm; ba hoa tám chuyện
Anh ta luôn nói những lời vô nghĩa.
nói dối liên tục; bịa chuyện hết lời [thành ngữ]
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Bài văn xưa được viết trên những tấm thẻ tre dẹt mỏng.
nói dối liên miên; bịa đặt hết chuyện này đến chuyện khác [thành ngữ]
nói dối liên miên; bịa đặt hết chuyện này đến chuyện khác [thành ngữ]
Anh ta luôn nói những chuyện vớ vẩn.
Anh ta luôn nói những chuyện vớ vẩn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.