- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
toả sáng đầy sức hút; quyến rũ rạng ngời
Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
toả sáng đầy sức hút; quyến rũ rạng ngời
Cô ấy là một người phụ nữ quyến rũ.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Bốn cạnh của khung vuông bao quanh hai chân — hình ảnh số bốn cổ xưa.
Tay (寸) giương mình (身) ra để bắn tên, đó là động tác xạ kích.
toả sáng đầy sức hút; quyến rũ rạng ngời
toả sáng đầy sức hút; quyến rũ rạng ngời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.