- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
ma lực; sức mạnh huyền bí
中神秘的、不可思议的力量shénmì de、búkě sīyì de lìliàng
Anh ấy có ma lực mạnh mẽ.
mê hoặc; quyến rũ; ma mị
中使人着迷、被吸引的神奇力量shǐ rén zháomí、bèi xīyǐn de shénqì lìliàng
Anh ấy có ma lực.
ma lực; sức mạnh huyền bí
中神秘的、不可思议的力量shénmì de、búkě sīyì de lìliàng
Anh ấy có ma lực mạnh mẽ.
mê hoặc; quyến rũ; ma mị
中使人着迷、被吸引的神奇力量shǐ rén zháomí、bèi xīyǐn de shénqì lìliàng
Anh ấy có ma lực.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
ma lực; sức mạnh huyền bí
ma lực; sức mạnh huyền bí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.