- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
phù thủy nữ; mụ phù thủy
中用魔法的女人;女巫yòng móhuà de nǚrén;nǚwū
Cô ấy là một phù thủy.
phù thủy; mụ phù thủy; yêu nữ
中具有魔法力量的女性,常在故事中出现jùyǒu móhuà lìliàng de nǚxìng、cháng zài gùshì zhōng chūxiàn
phù thủy; mụ phù thủy
phù thủy nữ; mụ phù thủy
中用魔法的女人;女巫yòng móhuà de nǚrén;nǚwū
Cô ấy là một phù thủy.
phù thủy; mụ phù thủy; yêu nữ
中具有魔法力量的女性,常在故事中出现jùyǒu móhuà lìliàng de nǚxìng、cháng zài gùshì zhōng chūxiàn
phù thủy; mụ phù thủy
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
phù thủy nữ; mụ phù thủy
phù thủy nữ; mụ phù thủy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.