mụ phù thủy; bà đồng bóng
中据说会使用魔法或超自然力量的女人jùshuō huì shǐyòng mófa huò chāozìránlì liàngde nǚrén
Phù thủy sống trong rừng.
tiên cô; nữ tiên; bà đồng
中用魔法害人的女人yòng móxìnǔ hàirén de nǚrén
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc
mụ phù thủy; bà đồng bóng
中据说会使用魔法或超自然力量的女人jùshuō huì shǐyòng mófa huò chāozìránlì liàngde nǚrén
Phù thủy sống trong rừng.
tiên cô; nữ tiên; bà đồng
中用魔法害人的女人yòng móxìnǔ hàirén de nǚrén
yêu quái; yêu ma; (bóng) yêu kiều, mê hoặc
mụ phù thủy; bà đồng bóng
mụ phù thủy; bà đồng bóng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.