- 鬼quỷ(ma quỷ (tượng hình))
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
ma quỷ; ác quỷ; quỷ dữ
中邪恶或有害的人或事物;坏的力量或精神xiéè huò yǒuhài de rén huò shìwù;huài de lìliàng huò jīngshén
Ác quỷ sống trong địa ngục.
ma quỷ; ác quỷ; quỷ dữ
中邪恶或有害的人或事物;坏的力量或精神xiéè huò yǒuhài de rén huò shìwù;huài de lìliàng huò jīngshén
Ác quỷ sống trong địa ngục.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
Chữ 鬼 vẽ hình bóng ma với đầu lớn và thân uốn éo đáng sợ.
ma quỷ; ác quỷ; quỷ dữ
ma quỷ; ác quỷ; quỷ dữ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.