dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5](kế thừa)
中一种水中甲壳动物,身体细长,有长触角yī zhǒng shuǐ zhōng jiǎ ké dòngwù, shēntǐ xìcháng, yǒu cháng chùjiǎo
Tôi thích ăn tôm.
dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5](kế thừa)
中一种水中甲壳动物,身体细长,有长触角yī zhǒng shuǐ zhōng jiǎ ké dòngwù, shēntǐ xìcháng, yǒu cháng chùjiǎo
Tôi thích ăn tôm.