- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
nếp nhăn đuôi mắt
Khóe mắt cô ấy có vết chân chim.
nếp nhăn đuôi mắt
nếp nhăn đuôi mắt
Khóe mắt cô ấy có vết chân chim.
nếp nhăn đuôi mắt
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
nếp nhăn đuôi mắt
nếp nhăn đuôi mắt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.