- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cô gái "khô héo" — sống lười biếng, không quan tâm đến tình cảm hay các mối quan hệ (mượn từ tiếng Nhật)(kế thừa)
Cô ấy là một cô gái khô khan.
cô gái "khô héo" — sống lười biếng, không quan tâm đến tình cảm hay các mối quan hệ (mượn từ tiếng Nhật)(kế thừa)
Cô ấy là một cô gái khô khan.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Chữ 干 vẽ hình cây thương có chạc, tượng trưng cho sự can thiệp thẳng vào.
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
cô gái "khô héo" — sống lười biếng, không quan tâm đến tình cảm hay các mối quan hệ (mượn từ tiếng Nhật)
cô gái "khô héo" — sống lười biếng, không quan tâm đến tình cảm hay các mối quan hệ (mượn từ tiếng Nhật)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.