- 魚ngư(con cá (tượng hình))
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
cá chết lưới rách (cùng chết cùng chịu; đôi bên đều tổn thất) [thành ngữ]
Họ đã liều chết, cả hai bên đều bị tổn thương.
cá chết lưới rách (cùng chết cùng thua, không ai được gì) [thành ngữ]
Họ quyết định đấu tranh đến cùng.
cá chết lưới rách (cùng chết cùng chịu; đôi bên đều tổn thất) [thành ngữ]
Họ đã liều chết, cả hai bên đều bị tổn thương.
cá chết lưới rách (cùng chết cùng thua, không ai được gì) [thành ngữ]
Họ quyết định đấu tranh đến cùng.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
Chữ 魚 vẽ hình con cá với đầu, thân, vây và đuôi lửa bên dưới.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Sợi tơ kết thành lưới để bắt cá, giống như mạng lưới bủa vây khắp nơi.
Phá vỡ là dùng đá đập lột toàn bộ lớp vỏ bên ngoài.
cá chết lưới rách (cùng chết cùng chịu; đôi bên đều tổn thất) [thành ngữ]
cá chết lưới rách (cùng chết cùng chịu; đôi bên đều tổn thất) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.